C7974WL | Băng Từ HPE LTO-4 Ultrium, 1.6 TB, 240 MB/sec

TỔNG QUAN VỀ C7974WL | Băng Từ HPE LTO-4 Ultrium, 1.6 TB, 240 MB/sec C7974WL là Tape Cartridge HPE Chính

C7975A | Băng Từ HPE LTO-5 Ultrium, 3 TB, 280 MB/sec

TỔNG QUAN VỀ C7975A | Băng Từ HPE LTO-5 Ultrium, 3 TB, 280 MB/sec C7975A là Tape Cartridge HPE Chính

C7975AC | Băng Từ HPE LTO-5 Ultrium, 3 TB, 280 MB/sec

TỔNG QUAN VỀ C7975AC | Băng Từ HPE LTO-5 Ultrium, 3 TB, 280 MB/sec C7975AC là Tape Cartridge HPE Chính

C7975AH | Băng Từ HPE LTO-5 Ultrium, 3 TB, 280 MB/sec

TỔNG QUAN VỀ C7975AH | Băng Từ HPE LTO-5 Ultrium, 3 TB, 280 MB/sec C7975AH là Tape Cartridge HPE Chính

C7975AL | Băng Từ HPE LTO-5 Ultrium, 3 TB, 280 MB/sec

TỔNG QUAN VỀ C7975AL | Băng Từ HPE LTO-5 Ultrium, 3 TB, 280 MB/sec C7975AL là Tape Cartridge HPE Chính

C7975AN | Băng Từ HPE LTO-5 Ultrium, 3 TB, 280 MB/sec

TỔNG QUAN VỀ C7975AN | Băng Từ HPE LTO-5 Ultrium, 3 TB, 280 MB/sec C7975AN là Băng Từ HPE Chính

C7975W | Băng Từ HPE LTO-5 Ultrium, 3 TB, 280 MB/sec

TỔNG QUAN VỀ C7975W | Băng Từ HPE LTO-5 Ultrium, 3 TB, 280 MB/sec C7975W là Tape Cartridge HPE Chính

C7975WL | Băng Từ HPE LTO-5 Ultrium, 3 TB, 280 MB/sec

TỔNG QUAN VỀ C7975WL | Băng Từ HPE LTO-5 Ultrium, 3 TB, 280 MB/sec C7975WL là Băng Từ HPE Chính

C7976A | Băng Từ HPE LTO-6 Ultrium, 6.25 TB, 400 MB/sec

TỔNG QUAN VỀ C7976A | Băng Từ HPE LTO-6 Ultrium, 6.25 TB, 400 MB/sec C7976A là Băng Từ HPE Chính

C7976AC | Băng Từ HPE LTO-6 Ultrium, 6.25 TB, 400 MB/sec

TỔNG QUAN VỀ C7976AC | Băng Từ HPE LTO-6 Ultrium, 6.25 TB, 400 MB/sec C7976AC là Băng Từ HPE Chính

C7976AH | Băng Từ HPE LTO-6 Ultrium, 6.25 TB, 400 MB/sec

TỔNG QUAN VỀ C7976AH | Băng Từ HPE LTO-6 Ultrium, 6.25 TB, 400 MB/sec C7976AH là Băng Từ HPE Chính

C7976AL | Băng Từ HPE LTO-6 Ultrium, 6.25 TB, 400 MB/sec

TỔNG QUAN VỀ C7976AL | Băng Từ HPE LTO-6 Ultrium, 6.25 TB, 400 MB/sec C7976AL là Băng Từ HPE Chính