C549P | Ổ Cứng Server Dell HDD 1TB SAS 3GB 7200RPM 3.5″

  • Part Number: C549P
  • Mô Tả: Ổ Cứng Server Dell 1TB SAS 3GB 7200RPM 3.5"
  • Giá Price List: $ Liên hệ
  • Tình Trạng: New Fullbox 100%
  • Stock: Có sẵn hàng
  • Bảo Hành: 12 Tháng.
  • CO, CQ: Có đầy đủ
  • Xuất Xứ: Chính hãng Dell
  • Made in: Liên hệ

C59WN | RAM SERVER DELL 4GB 1066MHz PC3-8500R

  • Part Number: C59WN
  • Mô Tả: RAM SERVER DELL 4GB 1066MHz PC3-8500R
  • Giá Price List: $ Liên hệ
  • Tình Trạng: New Fullbox 100%
  • Stock: Có sẵn hàng
  • Bảo Hành: 12 tháng
  • CO, CQ: Có đầy đủ
  • Xuất Xứ: Chính hãng Dell
  • Made in: Liên hệ

C5R62 | Ổ Cứng Server Dell HDD 600GB SAS 6GB 10000RPM 2.5″

  • Part Number: C5R62
  • Mô Tả: Ổ Cứng Server Dell 600GB SAS 6GB 10000RPM 2.5"
  • Giá Price List: $ Liên hệ
  • Tình Trạng: New Fullbox 100%
  • Stock: Có sẵn hàng
  • Bảo Hành: 12 Tháng.
  • CO, CQ: Có đầy đủ
  • Xuất Xứ: Chính hãng Dell
  • Made in: Liên hệ
 

C627N | Nguồn Server Dell R210 250W Non-Redundant Power Supply

  • Part Number: C627N
  • Mô Tả: Nguồn Server Dell R210 250W Non-Redundant Power Supply
  • Giá Price List: $ Liên hệ
  • Tình Trạng: New Fullbox 100%
  • Stock: Có sẵn hàng
  • Bảo Hành: 12 tháng
  • CO, CQ: Có đầy đủ
  • Xuất Xứ: Chính hãng Dell
  • Made in: Liên hệ

C6N9T | CPU Server Dell 2.20GHz 8 Core Intel Xeon E5-2660 FCLGA-2011 95W 20MB

  • Part Number: C6N9T
  • Mô Tả: CPU Server Dell 2.20GHz 8 Core Intel Xeon E5-2660 FCLGA-2011 95W 20MB
  • Giá Price List: $ Liên hệ
  • Tình Trạng: New Fullbox 100%
  • Stock: Có sẵn hàng
  • Bảo Hành: 12 Tháng.
  • CO, CQ: Có đầy đủ
  • Xuất Xứ: Chính hãng Dell
  • Made in: Liên hệ

C71KJ | Card Mạng Server Dell 1 Port 1G RJ45 Low Profile Ethernet Adapter

  • Part Number: C71KJ
  • Mô Tả: Card Mạng Server Dell 1 Port 1G RJ45 Low Profile Ethernet Adapter
  • Giá Price List: $ Liên hệ
  • Tình Trạng: New Fullbox 100%
  • Stock: Có sẵn hàng
  • Bảo Hành: 12 tháng
  • CO, CQ: Có đầy đủ
  • Xuất Xứ: Chính hãng Dell
  • Made in: Liên hệ

C7974A | Băng Từ HPE LTO-4 Ultrium, 1.6 TB, 240 MB/sec

TỔNG QUAN VỀ C7974A | Băng Từ HPE LTO-4 Ultrium, 1.6 TB, 240 MB/sec C7974A là Tape Cartridge HPE LTO-4

C7974AC | Băng Từ HPE LTO-4 Ultrium, 1.6 TB, 240 MB/sec

TỔNG QUAN VỀ C7974AC | Băng Từ HPE LTO-4 Ultrium, 1.6 TB, 240 MB/sec C7974AC là Tape Cartridge HPE Chính

C7974AH | Băng Từ HPE LTO-4 Ultrium, 1.6 TB, 240 MB/sec

TỔNG QUAN VỀ C7974AH | Băng Từ HPE LTO-4 Ultrium, 1.6 TB, 240 MB/sec C7974AH là Tape Cartridge HPE Chính

C7974AL | Băng Từ HPE LTO-4 Ultrium, 1.6 TB, 240 MB/sec

TỔNG QUAN VỀ C7974AL | Băng Từ HPE LTO-4 Ultrium, 1.6 TB, 240 MB/sec C7974AL là Tape Cartridge HPE Chính

C7974AN | Băng Từ HPE LTO-4 Ultrium, 1.6 TB, 240 MB/sec

TỔNG QUAN VỀ C7974AN | Băng Từ HPE LTO-4 Ultrium, 1.6 TB, 240 MB/sec C7974AN là Tape Cartridge HPE Chính

C7974W | Băng Từ HPE LTO-4 Ultrium, 1.6 TB, 240 MB/sec

TỔNG QUAN VỀ C7974W | Băng Từ HPE LTO-4 Ultrium, 1.6 TB, 240 MB/sec C7974W là Tape Cartridge HPE LTO-4