00V7590 | Băng Từ IBM 6.25TB 400MB LTO-6 Ultrium

TỔNG QUAN VỀ BĂNG TỪ IBM 00V7590 00V7590 là IBM Tape Cartridge 6.25TB 400MB LTO-6 Ultrium ra đời để cung

01PL041 | Băng Từ IBM 30TB 900MB LTO-8 Ultrium

TỔNG QUAN VỀ BĂNG TỪ IBM 01PL041 01PL041 là Băng Từ IBM 30TB 900MB LTO-8 Ultrium ra đời để cung

02XW568 | Băng Từ IBM 45TB 400MB LTO-9 Ultrium

TỔNG QUAN VỀ BĂNG TỪ IBM 02XW568 02XW568 là Tape Cartridge IBM 45TB 400MB LTO-9 Ultrium ra đời để cung

24R1922 | Băng Từ IBM 800GB 160MB LTO-3 Ultrium

TỔNG QUAN VỀ BĂNG TỪ IBM 24R1922 24R1922 là Băng Từ IBM 800GB 160MB LTO-3 Ultrium ra đời để cung cấp

38L7302 | Băng Từ IBM 15TB 750MB LTO-7 Ultrium

TỔNG QUAN VỀ BĂNG TỪ IBM 38L7302 38L7302 là Băng Từ IBM 15TB 750MB LTO-7 Ultrium ra đời để cung

46X1290 | Băng Từ IBM 3TB 200MB LTO-5 Ultrium

TỔNG QUAN VỀ BĂNG TỪ IBM 46X1290 46X1290 là Băng Từ IBM 3TB 200MB LTO-5 Ultrium ra đời để cung

95P4436 | Băng Từ IBM 1.6TB 240MB LTO-4 Ultrium

TỔNG QUAN VỀ BĂNG TỪ IBM 95P4436 95P4436 là Tape Cartridge IBM 1.6TB 240MB LTO-4 Ultrium ra đời để cung