PR5D1 | RAM SERVER DELL 32GB 2133MHz PC4-17000PL

  • Part Number: PR5D1
  • Mô Tả: RAM SERVER DELL 32GB 2133MHz PC4-17000PL
  • Giá Price List: $ Liên hệ
  • Tình Trạng: New Fullbox 100%
  • Stock: Có sẵn hàng
  • Bảo Hành: 12 tháng
  • CO, CQ: Có đầy đủ
  • Xuất Xứ: Chính hãng Dell
  • Made in: Liên hệ

PRMX8 | Card RAID Dell 8 Port 6GB/s SATA/SAS Low Profile

  • Part Number: PRMX8
  • Mô Tả: Card RAID Dell 8 Port 6GB/s SATA/SAS Low Profile
  • Giá Price List: $ Liên hệ
  • Tình Trạng: New Fullbox 100%
  • Stock: Có sẵn hàng
  • Bảo Hành: 12 Tháng.
  • CO, CQ: Có đầy đủ
  • Xuất Xứ: Chính hãng Dell
  • Made in: Liên hệ

PRMX8 | Card RAID Dell 8 Port 6GB/s SATA/SAS Low Profile

TỔNG QUAN VỀ CARD RAID CONTROLLER SERVER DELL PRMX8 PRMX8 là Card RAID Dell Server 8 Port 6GB/s SATA/SAS Low

PT4JW | RAM SERVER DELL 2GB 1333MHz PC3-10600E UDIMM

  • Part Number: PT4JW
  • Mô Tả: RAM SERVER DELL 2GB 1333MHz PC3-10600E UDIMM
  • Giá Price List: $ Liên hệ
  • Tình Trạng: New Fullbox 100%
  • Stock: Có sẵn hàng
  • Bảo Hành: 12 tháng
  • CO, CQ: Có đầy đủ
  • Xuất Xứ: Chính hãng Dell
  • Made in: Liên hệ

Q1G95A | Băng Từ HPE LTO-6 Ultrium, 6.25TB, 400 MB/sec

TỔNG QUAN VỀ Q1G95A | Băng Từ HPE LTO-6 Ultrium, 6.25TB, 400 MB/sec Q1G95A là Tape Cartridge HPE LTO-6 Ultrium, 6.25TB,

Q1G96A | Băng Từ HPE LTO-6 Ultrium, 6.25TB, 400 MB/sec

TỔNG QUAN VỀ Q1G96A | Băng Từ HPE LTO-6 Ultrium, 6.25TB, 400 MB/sec Q1G96A là Tape Cartridge HPE LTO-6 Ultrium, 6.25TB,

Q1G99A | Băng Từ HPE TS1150/TS1155 JD 37.5TB, 400 MB/sec, Non Custom Labeled

TỔNG QUAN VỀ Q1G99A | Băng Từ HPE TS1150/TS1155 JD 37.5TB, 400 MB/sec, Non Custom Labeled Q1G99A là Băng Từ

Q1H00A | Băng Từ HPE TS1150/TS1155 JD 37.5TB, 400 MB/sec, Custom Labeled

TỔNG QUAN VỀ Q1H00A | Băng Từ HPE TS1150/TS1155 JD 37.5TB, 400 MB/sec, Custom Labeled Q1H00A là Băng Từ HPE TS1150/TS1155

Q1H01A | Băng Từ HPE LTO-7 Ultrium, 15TB, 400 MB/sec

TỔNG QUAN VỀ Q1H01A | Băng Từ HPE LTO-7 Ultrium, 15TB, 400 MB/sec Q1H01A là Tape Cartridge HPE LTO-7 Ultrium, 15TB,

Q1H02A | Băng Từ HPE LTO-7 Ultrium, 15TB, 400 MB/sec

TỔNG QUAN VỀ Q1H02A | Băng Từ HPE LTO-7 Ultrium, 15TB, 400 MB/sec Q1H02A là Tape Cartridge HPE LTO-7 Ultrium, 15TB,

Q1H03A | HPE LTO Ultrium Cleaning TeraPack 10 Cartridges

TỔNG QUAN VỀ Q1H03A | HPE LTO Ultrium Cleaning TeraPack 10 Cartridges Q1H03A là băng làm sạch Ultrium Cleaning Terapack

Q1H04A | HPE TS Series Cleaning TeraPack 9 Cartridges

TỔNG QUAN VỀ Q1H04A | HPE TS Series Cleaning TeraPack 9 Cartridges Q1H04A là băng làm sạch Cleaning Terapack thuộc